|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Mercedes S350 - S500
|
| Loại xe : |
4 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
2.400.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
2.600.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2006 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Mercedes E280
|
| Loại xe : |
4 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
1.700.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
2.000.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2006 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Mercedes E240
|
| Loại xe : |
4 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
1.600.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
1.900.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2006 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Toyota Camry 3.5Q
|
| Loại xe : |
4 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
1.400.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
1.600.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2006 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Toyota Camry 2.4G
|
| Loại xe : |
4 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
1.200.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
1.400.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2006 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Daewoo Lacetti
|
| Loại xe : |
4 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
600.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
700.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2008 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Daewoo Gentra
|
| Loại xe : |
4 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
600.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
700.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2008 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Toyota Vios
|
| Loại xe : |
4 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
600.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
700.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2008 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Toyota Altis
|
| Loại xe : |
4 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
600.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
700.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
4.000 |
vnd |
| Model : |
2006 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Honda Civic 1.8 - 2.0
|
| Loại xe : |
4 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
700.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
850.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2008 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Ford Transit
|
| Loại xe : |
16 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
700.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
800.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2008 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Huyndai County
|
| Loại xe : |
26 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
800.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
1.000.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2008 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Huyndai County
|
| Loại xe : |
29 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
850.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
1.050.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2008 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Huyndai Aero Town
|
| Loại xe : |
35 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
1.200.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
1.400.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2008 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Huyndai Aero Space
|
| Loại xe : |
45 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
1.300.000 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
1.500.000 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
2008 - 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng xe :
Citroen
|
| Loại xe : |
4 Chỗ
ngồi |
| Nội thành không chờ ăn : |
0 |
vnd |
| Nội thành chờ ăn: |
0 |
vnd |
| Ngoại tỉnh : |
0 |
vnd |
| Giá theo Km : |
0 |
vnd |
| Model : |
0 |
|
|
|
|
|